Xếp hạng toàn cầu
Xếp hạng Ô nhiễm Ánh sáng Toàn cầu theo Quốc gia / Khu vực
Tìm kiếm, sắp xếp và so sánh SQM trung bình cùng độ sáng nhân tạo.
Khám phá bảng xếp hạng toàn cầu theo SQM trung bình và độ sáng bầu trời nhân tạo. Tìm kiếm, sắp xếp kết quả và mở xu hướng hằng năm để so sánh thay đổi dài hạn.
Danh sách này bao gồm ô nhiễm ánh sáng tại các khu vực trên toàn thế giới.
▾
Hạng
Quốc gia / Khu vực
Mã
SQM trung bình
Tỷ lệ
Bortle ≤ 4
Điểm ảnh
Xu hướng
#1
Bahrain
bh
17.59
57.126
0.0%
991
#2
Singapore
sg
17.67
52.913
0.0%
638
#3
Thành Vatican
Vatican City
va
17.76
48.522
0.0%
1
#4
Ma Cao, Trung Quốc
Macao, China
mo
17.78
47.758
0.0%
64
#5
Qatar
qa
18.39
26.714
9.6%
14656
#6
Hồng Kông, Trung Quốc
Hong Kong, China
hk
18.51
23.803
0.0%
1526
#7
Gibraltar
gi
18.98
15.158
0.0%
11
#8
Kuwait
kw
19.00
14.839
25.6%
23753
#9
Malta
mt
19.18
12.378
7.1%
505
#10
Israel
il
19.21
12.074
35.0%
30756
#11
Monaco
mc
19.39
10.074
0.0%
37
#12
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
United Arab Emirates
ae
19.58
8.309
56.1%
91533
#13
Sint Maarten
sx
19.58
8.283
0.0%
39
#14
San Marino
sm
19.63
7.898
0.0%
113
#15
Trinidad và Tobago
Trinidad and Tobago
tt
19.70
7.282
37.6%
6282
#16
Hà Lan
Netherlands
nl
19.74
7.028
33.4%
71564
#17
Đài Loan, Trung Quốc
Taiwan, China
tw
19.75
6.982
49.2%
46711
#18
Hàn Quốc
Republic of Korea
kr
19.77
6.819
41.4%
144708
#19
Bỉ
Belgium
be
19.85
6.260
31.0%
56689
#20
Iraq
iq
19.90
5.913
67.8%
609536
#21
Aruba
aw
19.97
5.491
23.4%
222
#22
Puerto Rico
pr
19.98
5.423
34.4%
11302
#23
Curaçao
cw
20.07
4.923
52.7%
599
#24
Akrotiri
wsb
20.09
4.816
26.4%
182
#25
Italy
it
20.16
4.428
52.6%
480626
#26
St. Martin
Saint-Martin
mf
20.17
4.380
24.8%
105
#27
Luxembourg
lu
20.21
4.190
49.8%
4821
#28
Li-băng
Lebanon
lb
20.26
3.951
47.5%
14282
#29
Barbados
bb
20.28
3.885
51.9%
584
#30
Guam
gu
20.29
3.811
46.6%
736
#31
Dhekelia
esb
20.36
3.525
34.9%
232
#32
Síp
Cyprus
cy
20.48
3.039
68.5%
7856
#33
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
United States Virgin Islands
vi
20.50
2.993
61.5%
494
#34
Mauritius
mu
20.52
2.925
69.5%
2608
#35
Kosovo
xk
20.53
2.866
67.0%
17446
#36
Bồ Đào Nha
Portugal
pt
20.55
2.793
72.6%
139249
#37
Jordan
jo
20.57
2.733
81.9%
121693
#38
Northern Cyprus
cyn
20.58
2.702
73.1%
4887
#39
Quần đảo Cayman
Cayman Islands
ky
20.61
2.607
73.6%
444
#40
Vương quốc Anh
United Kingdom
gb
20.61
2.603
75.4%
488752
#41
Thổ Nhĩ Kỳ
Turkey
tr
20.67
2.397
82.6%
1172455
#42
Bermuda
bm
20.69
2.351
78.5%
130
#43
Cộng hòa Dominica
Dominican Republic
do
20.70
2.310
82.8%
60336
#44
Antigua và Barbuda
Antigua and Barbuda
ag
20.73
2.227
72.2%
624
#45
Đức
Germany
de
20.76
2.143
83.1%
663878
#46
Ba Lan
Poland
pl
20.76
2.123
84.5%
593661
#47
Nhật Bản
Japan
jp
20.77
2.112
84.8%
555896
#48
Thái Lan
Thailand
th
20.78
2.088
86.0%
627196
#49
Serbia
rs
20.79
2.059
83.7%
126700
#50
Iran
ir
20.79
2.046
88.0%
2250602
#51
Tây Ban Nha
Spain
es
20.80
2.034
85.6%
775684
#52
Séc
Czech Republic
cz
20.81
1.983
87.5%
142153
#53
Hy Lạp
Greece
gr
20.83
1.941
88.3%
201253
#54
Jamaica
jm
20.83
1.931
88.2%
13790
#55
Andorra
ad
20.85
1.893
83.7%
756
#56
Brunei
Brunei Darussalam
bn
20.85
1.893
84.6%
6911
#57
Ấn Độ
India
in
20.86
1.864
85.0%
4019706
#58
Việt Nam
Vietnam
vn
20.88
1.815
86.1%
406069
#59
Liechtenstein
li
20.88
1.801
98.1%
265
#60
Malaysia
my
20.95
1.633
87.7%
387301
#61
Ả Rập Xê-út
Saudi Arabia
sa
20.95
1.627
90.1%
2465294
#62
St. Kitts và Nevis
Saint Kitts and Nevis
kn
20.95
1.626
88.0%
366
#63
Croatia
hr
20.96
1.606
91.0%
92457
#64
Albania
al
20.98
1.558
89.7%
44212
#65
Hoa Kỳ
United States
us
20.99
1.537
89.4%
16110212
#66
Đan Mạch
Denmark
dk
21.00
1.512
90.5%
90422
#67
Thụy Sĩ
Switzerland
ch
21.00
1.503
90.1%
70884
#68
Hungary
hu
21.01
1.492
93.0%
159850
#69
Slovenia
si
21.01
1.492
92.3%
34461
#70
Nauru
nr
21.01
1.490
100.0%
42
#71
St. Barthélemy
Saint-Barthélemy
bl
21.05
1.402
100.0%
35
#72
Jersey
je
21.05
1.389
92.4%
238
#73
Slovakia
sk
21.08
1.333
93.5%
85791
#74
Mexico
mx
21.11
1.281
92.6%
2515963
#75
Venezuela
ve
21.11
1.262
94.3%
1080190
#76
Romania
ro
21.12
1.249
94.6%
395470
#77
Bosnia và Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
ba
21.13
1.235
93.5%
84513
#78
Oman
om
21.13
1.228
90.8%
390012
#79
Ecuador
ec
21.13
1.228
91.8%
300154
#80
Áo
Austria
at
21.13
1.223
93.4%
145460
#81
Anguilla
ai
21.14
1.218
96.6%
145
#82
Maldives
mv
21.14
1.210
87.8%
564
#83
El Salvador
sv
21.15
1.191
93.6%
25023
#84
Armenia
am
21.16
1.177
93.2%
45594
#85
St. Lucia
Saint Lucia
lc
21.17
1.153
94.3%
776
#86
Montenegro
me
21.17
1.151
92.3%
22083
#87
Azerbaijan
az
21.17
1.145
95.4%
132432
#88
Tunisia
tn
21.17
1.141
92.6%
221613
#89
Bắc Macedonia
North Macedonia
mk
21.18
1.128
94.5%
39812
#90
Ireland
ie
21.19
1.107
95.0%
136126
#91
Costa Rica
cr
21.19
1.107
94.3%
61516
#92
Bulgaria
bg
21.19
1.106
95.6%
179328
#93
Ghana
gh
21.20
1.099
94.0%
282945
#94
France
fra
21.20
1.083
93.3%
1034577
#95
Georgia
ge
21.21
1.061
94.6%
109711
#96
Ai Cập
Egypt
eg
21.23
1.040
92.4%
1309727
#97
Phần Lan
Finland
fi
21.24
1.008
94.6%
899118
#98
Bangladesh
bd
21.24
1.007
96.0%
177005
#99
Trung Quốc
China
cn
21.28
0.948
93.2%
13710175
#100
Quần đảo Turks và Caicos
Turks and Caicos Islands
tc
21.28
0.933
87.7%
721
#101
Grenada
gd
21.32
0.879
96.6%
467
#102
Samoa thuộc Mỹ
American Samoa
as
21.32
0.866
95.9%
265
#103
Quần đảo Virgin thuộc Anh
British Virgin Islands
vg
21.36
0.811
96.8%
254
#104
Estonia
ee
21.36
0.795
96.3%
103045
#105
Thụy Điển
Sweden
se
21.39
0.760
95.7%
1135441
#106
Litva
Lithuania
lt
21.39
0.753
96.2%
132919
#107
Guatemala
gt
21.39
0.746
96.6%
132846
#108
Rwanda
rw
21.40
0.739
96.5%
29965
#109
Norway
nor
21.42
0.705
95.7%
873670
#110
Syria
sy
21.43
0.696
95.8%
265255
#111
Quần đảo Faroe
Faroe Islands
fo
21.43
0.693
99.2%
3640
#112
Eswatini
Kingdom of eSwatini
sz
21.45
0.655
97.9%
22538
#113
Quần đảo Bắc Mariana
Northern Mariana Islands
mp
21.46
0.645
92.9%
840
#114
Belarus
by
21.47
0.627
97.4%
406073
#115
Uzbekistan
uz
21.48
0.622
96.2%
700898
#116
Guernsey
gg
21.49
0.601
100.0%
167
#117
Moldova
md
21.49
0.597
97.9%
57325
#118
Panama
pa
21.49
0.596
96.6%
89598
#119
Philippines
ph
21.49
0.596
96.5%
357949
#120
Seychelles
sc
21.50
0.590
98.0%
698
#121
Ma-rốc
Morocco
ma
21.50
0.586
96.5%
799174
#122
Pakistan
pk
21.53
0.541
97.1%
1179310
#123
St. Vincent và Grenadines
Saint Vincent and the Grenadines
vc
21.53
0.539
99.2%
505
#124
Nam Phi
South Africa
za
21.53
0.538
96.8%
1630827
#125
Latvia
lv
21.54
0.533
97.4%
137551
#126
Sri Lanka
lk
21.54
0.522
97.7%
79028
#127
Paraguay
py
21.55
0.517
97.7%
509690
#128
Algeria
dz
21.55
0.514
95.8%
3065166
#129
Indonesia
id
21.55
0.509
96.0%
2224438
#130
Chile
cl
21.56
0.494
97.2%
1121644
#131
Turkmenistan
tm
21.57
0.487
97.2%
708414
#132
Argentina
ar
21.57
0.483
97.6%
4015998
#133
Uruguay
uy
21.57
0.480
97.6%
246642
#134
Iceland
is
21.58
0.470
99.1%
282843
#135
Honduras
hn
21.58
0.468
98.0%
136704
#136
Brazil
br
21.59
0.460
97.5%
10194003
#137
Libya
ly
21.60
0.449
97.3%
2132226
#138
Gambia
The Gambia
gm
21.60
0.448
96.3%
13040
#139
Nigeria
ng
21.61
0.426
96.8%
1079271
#140
Côte d’Ivoire
Côte d'Ivoire
ci
21.62
0.421
98.7%
379961
#141
Nga
Russian Federation
ru
21.62
0.420
97.8%
41064517
#142
Quần đảo Åland
Åland
ax
21.62
0.420
98.4%
2540
#143
Nepal
np
21.62
0.418
98.9%
195796
#144
Đảo Man
Isle of Man
im
21.62
0.417
99.2%
1202
#145
Kyrgyzstan
kg
21.64
0.393
98.2%
309870
#146
Bahamas
bs
21.66
0.366
97.6%
17607
#147
Colombia
co
21.67
0.357
98.1%
1336629
#148
Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh
British Indian Ocean Territory
io
21.67
0.354
100.0%
138
#149
Tonga
to
21.68
0.348
100.0%
882
#150
Cuba
cu
21.68
0.341
98.5%
140228
#151
São Tomé và Príncipe
São Tomé and Principe
st
21.68
0.338
98.2%
1293
#152
Tajikistan
tj
21.69
0.332
98.6%
212974
#153
Cape Verde
cv
21.69
0.329
98.9%
5149
#154
Togo
tg
21.70
0.323
98.5%
68009
#155
Dominica
dm
21.70
0.316
100.0%
949
#156
Belize
bz
21.72
0.298
99.2%
27777
#157
Ukraina
Ukraine
ua
21.74
0.272
99.1%
1018449
#158
Senegal
sn
21.74
0.270
98.8%
238220
#159
Campuchia
Cambodia
kh
21.75
0.256
99.0%
218085
#160
Peru
pe
21.75
0.253
98.9%
1535466
#161
New Zealand
nz
21.78
0.224
98.7%
424013
#162
Triều Tiên
Dem. Rep. Korea
kp
21.80
0.197
99.4%
187657
#163
Kazakhstan
kz
21.81
0.194
99.1%
4736846
#164
Nicaragua
ni
21.81
0.192
99.3%
155325
#165
Lesotho
ls
21.81
0.191
99.4%
40657
#166
Montserrat
ms
21.82
0.184
100.0%
135
#167
Guinea Xích Đạo
Equatorial Guinea
gq
21.82
0.184
98.9%
31727
#168
Samoa
ws
21.82
0.184
99.7%
3464
#169
Lào
Lao PDR
la
21.82
0.177
99.4%
282918
#170
Canada
ca
21.83
0.173
99.1%
22033578
#171
Yemen
ye
21.83
0.172
99.2%
552008
#172
Kenya
ke
21.83
0.167
99.3%
687181
#173
Uganda
ug
21.83
0.166
99.2%
283903
#174
Polynesia thuộc Pháp
French Polynesia
pf
21.83
0.165
99.4%
4982
#175
Fiji
fj
21.83
0.165
99.4%
24261
#176
Congo - Brazzaville
Republic of the Congo
cg
21.84
0.164
99.2%
405505
#177
Wallis và Futuna
Wallis and Futuna Islands
wf
21.84
0.163
100.0%
194
#178
Burundi
bi
21.84
0.160
99.4%
32028
#179
Indian Ocean Territories
ioa
21.84
0.156
100.0%
179
#180
New Caledonia
nc
21.85
0.151
99.4%
24373
#181
Bhutan
bt
21.85
0.147
99.9%
53446
#182
Djibouti
dj
21.85
0.145
99.2%
26398
#183
Benin
bj
21.85
0.145
99.2%
138504
#184
Timor-Leste
tl
21.86
0.141
99.5%
18142
#185
Bolivia
bo
21.86
0.140
99.4%
1329936
#186
Micronesia
Federated States of Micronesia
fm
21.86
0.135
100.0%
902
#187
Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp
French Southern and Antarctic Lands
tf
21.86
0.133
100.0%
13518
#188
Myanmar (Miến Điện)
Myanmar
mm
21.87
0.127
99.6%
836873
#189
Palau
pw
21.87
0.124
100.0%
707
#190
Quần đảo Cook
Cook Islands
ck
21.88
0.122
100.0%
331
#191
Saint Pierre và Miquelon
Saint Pierre and Miquelon
pm
21.88
0.121
100.0%
464
#192
Malawi
mw
21.88
0.118
99.5%
144595
#193
Tanzania
tz
21.88
0.113
99.5%
1111376
#194
Zimbabwe
zw
21.89
0.108
99.5%
482193
#195
Haiti
ht
21.89
0.106
99.7%
33781
#196
Burkina Faso
bf
21.89
0.104
99.6%
327675
#197
Gabon
ga
21.89
0.102
99.4%
305819
#198
Comoros
km
21.90
0.097
100.0%
2115
#199
Angola
ao
21.91
0.091
99.5%
1494638
#200
Suriname
sr
21.91
0.088
99.5%
170984
#201
Quần đảo Marshall
Marshall Islands
mh
21.92
0.074
100.0%
343
#202
Guinea
gn
21.92
0.073
99.7%
292097
#203
Mozambique
mz
21.93
0.071
99.7%
970122
#204
Australia
au
21.93
0.067
99.6%
10034405
#205
Tuvalu
tv
21.93
0.067
100.0%
76
#206
Cameroon
cm
21.93
0.066
99.7%
548317
#207
Afghanistan
af
21.93
0.064
99.8%
903234
#208
Zambia
zm
21.94
0.058
99.7%
906570
#209
Ethiopia
et
21.94
0.057
99.8%
1336809
#210
Guyana
gy
21.94
0.057
99.7%
249262
#211
Botswana
bw
21.94
0.053
99.8%
732130
#212
Liberia
lr
21.95
0.044
99.7%
112874
#213
St. Helena
Saint Helena
sh
21.96
0.041
100.0%
554
#214
Guinea-Bissau
gw
21.96
0.040
99.8%
40318
#215
Niue
nu
21.96
0.038
100.0%
294
#216
Sierra Leone
sl
21.96
0.038
99.9%
85408
#217
Somaliland
sol
21.96
0.034
99.9%
199334
#218
Congo - Kinshasa
Democratic Republic of the Congo
cd
21.96
0.034
99.8%
2735283
#219
Mông Cổ
Mongolia
mn
21.96
0.033
99.9%
2660765
#220
Namibia
na
21.97
0.030
99.9%
1040849
#221
Papua New Guinea
pg
21.97
0.028
99.9%
552292
#222
Sudan
sd
21.97
0.027
99.9%
2262278
#223
Mali
ml
21.98
0.017
99.9%
1538878
#224
Vanuatu
vu
21.98
0.017
100.0%
15822
#225
Niger
ne
21.98
0.017
99.9%
1450114
#226
Mauritania
mr
21.98
0.016
99.9%
1294830
#227
Quần đảo Solomon
Solomon Islands
sb
21.98
0.015
100.0%
33944
#228
Đảo Norfolk
Norfolk Island
nf
21.98
0.015
100.0%
71
#229
Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ
United States Minor Outlying Islands
um
21.98
0.014
100.0%
87
#230
Quần đảo Falkland
Falkland Islands / Malvinas
fk
21.99
0.013
100.0%
22770
#231
Chad
td
21.99
0.011
100.0%
1540127
#232
Eritrea
er
21.99
0.011
100.0%
149687
#233
Madagascar
mg
21.99
0.011
100.0%
737543
#234
Kiribati
ki
21.99
0.011
100.0%
1582
#235
Somalia
so
21.99
0.009
100.0%
556388
#236
Nam Sudan
South Sudan
ss
21.99
0.006
100.0%
741191
#237
Greenland
gl
22.00
0.003
100.0%
4361862
#238
Cộng hòa Trung Phi
Central African Republic
cf
22.00
0.002
100.0%
729695
#239
Ashmore and Cartier Islands
atc
22.00
0.002
100.0%
9
#240
Clipperton Island
clp
22.00
0.000
100.0%
9
#241
Coral Sea Islands
csi
22.00
0.000
100.0%
2
#242
Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich
South Georgia and the Islands
gs
22.00
0.000
100.0%
8363
#243
Quần đảo Heard và McDonald
Heard I. and McDonald Islands
hm
22.00
0.000
100.0%
829
#244
Quần đảo Pitcairn
Pitcairn Islands
pn
22.00
0.000
100.0%
77
#1
Bahrain
bh
SQM trung bình
17.59
Tỷ lệ
57.126
Bortle ≤ 4
0.0%
Điểm ảnh
991
#2
Singapore
sg
SQM trung bình
17.67
Tỷ lệ
52.913
Bortle ≤ 4
0.0%
Điểm ảnh
638
#3
Thành Vatican
Vatican City
va
SQM trung bình
17.76
Tỷ lệ
48.522
Bortle ≤ 4
0.0%
Điểm ảnh
1
#4
Ma Cao, Trung Quốc
Macao, China
mo
SQM trung bình
17.78
Tỷ lệ
47.758
Bortle ≤ 4
0.0%
Điểm ảnh
64
#5
Qatar
qa
SQM trung bình
18.39
Tỷ lệ
26.714
Bortle ≤ 4
9.6%
Điểm ảnh
14656
#6
Hồng Kông, Trung Quốc
Hong Kong, China
hk
SQM trung bình
18.51
Tỷ lệ
23.803
Bortle ≤ 4
0.0%
Điểm ảnh
1526
#7
Gibraltar
gi
SQM trung bình
18.98
Tỷ lệ
15.158
Bortle ≤ 4
0.0%
Điểm ảnh
11
#8
Kuwait
kw
SQM trung bình
19.00
Tỷ lệ
14.839
Bortle ≤ 4
25.6%
Điểm ảnh
23753
#9
Malta
mt
SQM trung bình
19.18
Tỷ lệ
12.378
Bortle ≤ 4
7.1%
Điểm ảnh
505
#10
Israel
il
SQM trung bình
19.21
Tỷ lệ
12.074
Bortle ≤ 4
35.0%
Điểm ảnh
30756
#11
Monaco
mc
SQM trung bình
19.39
Tỷ lệ
10.074
Bortle ≤ 4
0.0%
Điểm ảnh
37
#12
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
United Arab Emirates
ae
SQM trung bình
19.58
Tỷ lệ
8.309
Bortle ≤ 4
56.1%
Điểm ảnh
91533
#13
Sint Maarten
sx
SQM trung bình
19.58
Tỷ lệ
8.283
Bortle ≤ 4
0.0%
Điểm ảnh
39
#14
San Marino
sm
SQM trung bình
19.63
Tỷ lệ
7.898
Bortle ≤ 4
0.0%
Điểm ảnh
113
#15
Trinidad và Tobago
Trinidad and Tobago
tt
SQM trung bình
19.70
Tỷ lệ
7.282
Bortle ≤ 4
37.6%
Điểm ảnh
6282
#16
Hà Lan
Netherlands
nl
SQM trung bình
19.74
Tỷ lệ
7.028
Bortle ≤ 4
33.4%
Điểm ảnh
71564
#17
Đài Loan, Trung Quốc
Taiwan, China
tw
SQM trung bình
19.75
Tỷ lệ
6.982
Bortle ≤ 4
49.2%
Điểm ảnh
46711
#18
Hàn Quốc
Republic of Korea
kr
SQM trung bình
19.77
Tỷ lệ
6.819
Bortle ≤ 4
41.4%
Điểm ảnh
144708
#19
Bỉ
Belgium
be
SQM trung bình
19.85
Tỷ lệ
6.260
Bortle ≤ 4
31.0%
Điểm ảnh
56689
#20
Iraq
iq
SQM trung bình
19.90
Tỷ lệ
5.913
Bortle ≤ 4
67.8%
Điểm ảnh
609536
#21
Aruba
aw
SQM trung bình
19.97
Tỷ lệ
5.491
Bortle ≤ 4
23.4%
Điểm ảnh
222
#22
Puerto Rico
pr
SQM trung bình
19.98
Tỷ lệ
5.423
Bortle ≤ 4
34.4%
Điểm ảnh
11302
#23
Curaçao
cw
SQM trung bình
20.07
Tỷ lệ
4.923
Bortle ≤ 4
52.7%
Điểm ảnh
599
#24
Akrotiri
wsb
SQM trung bình
20.09
Tỷ lệ
4.816
Bortle ≤ 4
26.4%
Điểm ảnh
182
#25
Italy
it
SQM trung bình
20.16
Tỷ lệ
4.428
Bortle ≤ 4
52.6%
Điểm ảnh
480626
#26
St. Martin
Saint-Martin
mf
SQM trung bình
20.17
Tỷ lệ
4.380
Bortle ≤ 4
24.8%
Điểm ảnh
105
#27
Luxembourg
lu
SQM trung bình
20.21
Tỷ lệ
4.190
Bortle ≤ 4
49.8%
Điểm ảnh
4821
#28
Li-băng
Lebanon
lb
SQM trung bình
20.26
Tỷ lệ
3.951
Bortle ≤ 4
47.5%
Điểm ảnh
14282
#29
Barbados
bb
SQM trung bình
20.28
Tỷ lệ
3.885
Bortle ≤ 4
51.9%
Điểm ảnh
584
#30
Guam
gu
SQM trung bình
20.29
Tỷ lệ
3.811
Bortle ≤ 4
46.6%
Điểm ảnh
736
#31
Dhekelia
esb
SQM trung bình
20.36
Tỷ lệ
3.525
Bortle ≤ 4
34.9%
Điểm ảnh
232
#32
Síp
Cyprus
cy
SQM trung bình
20.48
Tỷ lệ
3.039
Bortle ≤ 4
68.5%
Điểm ảnh
7856
#33
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
United States Virgin Islands
vi
SQM trung bình
20.50
Tỷ lệ
2.993
Bortle ≤ 4
61.5%
Điểm ảnh
494
#34
Mauritius
mu
SQM trung bình
20.52
Tỷ lệ
2.925
Bortle ≤ 4
69.5%
Điểm ảnh
2608
#35
Kosovo
xk
SQM trung bình
20.53
Tỷ lệ
2.866
Bortle ≤ 4
67.0%
Điểm ảnh
17446
#36
Bồ Đào Nha
Portugal
pt
SQM trung bình
20.55
Tỷ lệ
2.793
Bortle ≤ 4
72.6%
Điểm ảnh
139249
#37
Jordan
jo
SQM trung bình
20.57
Tỷ lệ
2.733
Bortle ≤ 4
81.9%
Điểm ảnh
121693
#38
Northern Cyprus
cyn
SQM trung bình
20.58
Tỷ lệ
2.702
Bortle ≤ 4
73.1%
Điểm ảnh
4887
#39
Quần đảo Cayman
Cayman Islands
ky
SQM trung bình
20.61
Tỷ lệ
2.607
Bortle ≤ 4
73.6%
Điểm ảnh
444
#40
Vương quốc Anh
United Kingdom
gb
SQM trung bình
20.61
Tỷ lệ
2.603
Bortle ≤ 4
75.4%
Điểm ảnh
488752
#41
Thổ Nhĩ Kỳ
Turkey
tr
SQM trung bình
20.67
Tỷ lệ
2.397
Bortle ≤ 4
82.6%
Điểm ảnh
1172455
#42
Bermuda
bm
SQM trung bình
20.69
Tỷ lệ
2.351
Bortle ≤ 4
78.5%
Điểm ảnh
130
#43
Cộng hòa Dominica
Dominican Republic
do
SQM trung bình
20.70
Tỷ lệ
2.310
Bortle ≤ 4
82.8%
Điểm ảnh
60336
#44
Antigua và Barbuda
Antigua and Barbuda
ag
SQM trung bình
20.73
Tỷ lệ
2.227
Bortle ≤ 4
72.2%
Điểm ảnh
624
#45
Đức
Germany
de
SQM trung bình
20.76
Tỷ lệ
2.143
Bortle ≤ 4
83.1%
Điểm ảnh
663878
#46
Ba Lan
Poland
pl
SQM trung bình
20.76
Tỷ lệ
2.123
Bortle ≤ 4
84.5%
Điểm ảnh
593661
#47
Nhật Bản
Japan
jp
SQM trung bình
20.77
Tỷ lệ
2.112
Bortle ≤ 4
84.8%
Điểm ảnh
555896
#48
Thái Lan
Thailand
th
SQM trung bình
20.78
Tỷ lệ
2.088
Bortle ≤ 4
86.0%
Điểm ảnh
627196
#49
Serbia
rs
SQM trung bình
20.79
Tỷ lệ
2.059
Bortle ≤ 4
83.7%
Điểm ảnh
126700
#50
Iran
ir
SQM trung bình
20.79
Tỷ lệ
2.046
Bortle ≤ 4
88.0%
Điểm ảnh
2250602
#51
Tây Ban Nha
Spain
es
SQM trung bình
20.80
Tỷ lệ
2.034
Bortle ≤ 4
85.6%
Điểm ảnh
775684
#52
Séc
Czech Republic
cz
SQM trung bình
20.81
Tỷ lệ
1.983
Bortle ≤ 4
87.5%
Điểm ảnh
142153
#53
Hy Lạp
Greece
gr
SQM trung bình
20.83
Tỷ lệ
1.941
Bortle ≤ 4
88.3%
Điểm ảnh
201253
#54
Jamaica
jm
SQM trung bình
20.83
Tỷ lệ
1.931
Bortle ≤ 4
88.2%
Điểm ảnh
13790
#55
Andorra
ad
SQM trung bình
20.85
Tỷ lệ
1.893
Bortle ≤ 4
83.7%
Điểm ảnh
756
#56
Brunei
Brunei Darussalam
bn
SQM trung bình
20.85
Tỷ lệ
1.893
Bortle ≤ 4
84.6%
Điểm ảnh
6911
#57
Ấn Độ
India
in
SQM trung bình
20.86
Tỷ lệ
1.864
Bortle ≤ 4
85.0%
Điểm ảnh
4019706
#58
Việt Nam
Vietnam
vn
SQM trung bình
20.88
Tỷ lệ
1.815
Bortle ≤ 4
86.1%
Điểm ảnh
406069
#59
Liechtenstein
li
SQM trung bình
20.88
Tỷ lệ
1.801
Bortle ≤ 4
98.1%
Điểm ảnh
265
#60
Malaysia
my
SQM trung bình
20.95
Tỷ lệ
1.633
Bortle ≤ 4
87.7%
Điểm ảnh
387301
#61
Ả Rập Xê-út
Saudi Arabia
sa
SQM trung bình
20.95
Tỷ lệ
1.627
Bortle ≤ 4
90.1%
Điểm ảnh
2465294
#62
St. Kitts và Nevis
Saint Kitts and Nevis
kn
SQM trung bình
20.95
Tỷ lệ
1.626
Bortle ≤ 4
88.0%
Điểm ảnh
366
#63
Croatia
hr
SQM trung bình
20.96
Tỷ lệ
1.606
Bortle ≤ 4
91.0%
Điểm ảnh
92457
#64
Albania
al
SQM trung bình
20.98
Tỷ lệ
1.558
Bortle ≤ 4
89.7%
Điểm ảnh
44212
#65
Hoa Kỳ
United States
us
SQM trung bình
20.99
Tỷ lệ
1.537
Bortle ≤ 4
89.4%
Điểm ảnh
16110212
#66
Đan Mạch
Denmark
dk
SQM trung bình
21.00
Tỷ lệ
1.512
Bortle ≤ 4
90.5%
Điểm ảnh
90422
#67
Thụy Sĩ
Switzerland
ch
SQM trung bình
21.00
Tỷ lệ
1.503
Bortle ≤ 4
90.1%
Điểm ảnh
70884
#68
Hungary
hu
SQM trung bình
21.01
Tỷ lệ
1.492
Bortle ≤ 4
93.0%
Điểm ảnh
159850
#69
Slovenia
si
SQM trung bình
21.01
Tỷ lệ
1.492
Bortle ≤ 4
92.3%
Điểm ảnh
34461
#70
Nauru
nr
SQM trung bình
21.01
Tỷ lệ
1.490
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
42
#71
St. Barthélemy
Saint-Barthélemy
bl
SQM trung bình
21.05
Tỷ lệ
1.402
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
35
#72
Jersey
je
SQM trung bình
21.05
Tỷ lệ
1.389
Bortle ≤ 4
92.4%
Điểm ảnh
238
#73
Slovakia
sk
SQM trung bình
21.08
Tỷ lệ
1.333
Bortle ≤ 4
93.5%
Điểm ảnh
85791
#74
Mexico
mx
SQM trung bình
21.11
Tỷ lệ
1.281
Bortle ≤ 4
92.6%
Điểm ảnh
2515963
#75
Venezuela
ve
SQM trung bình
21.11
Tỷ lệ
1.262
Bortle ≤ 4
94.3%
Điểm ảnh
1080190
#76
Romania
ro
SQM trung bình
21.12
Tỷ lệ
1.249
Bortle ≤ 4
94.6%
Điểm ảnh
395470
#77
Bosnia và Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
ba
SQM trung bình
21.13
Tỷ lệ
1.235
Bortle ≤ 4
93.5%
Điểm ảnh
84513
#78
Oman
om
SQM trung bình
21.13
Tỷ lệ
1.228
Bortle ≤ 4
90.8%
Điểm ảnh
390012
#79
Ecuador
ec
SQM trung bình
21.13
Tỷ lệ
1.228
Bortle ≤ 4
91.8%
Điểm ảnh
300154
#80
Áo
Austria
at
SQM trung bình
21.13
Tỷ lệ
1.223
Bortle ≤ 4
93.4%
Điểm ảnh
145460
#81
Anguilla
ai
SQM trung bình
21.14
Tỷ lệ
1.218
Bortle ≤ 4
96.6%
Điểm ảnh
145
#82
Maldives
mv
SQM trung bình
21.14
Tỷ lệ
1.210
Bortle ≤ 4
87.8%
Điểm ảnh
564
#83
El Salvador
sv
SQM trung bình
21.15
Tỷ lệ
1.191
Bortle ≤ 4
93.6%
Điểm ảnh
25023
#84
Armenia
am
SQM trung bình
21.16
Tỷ lệ
1.177
Bortle ≤ 4
93.2%
Điểm ảnh
45594
#85
St. Lucia
Saint Lucia
lc
SQM trung bình
21.17
Tỷ lệ
1.153
Bortle ≤ 4
94.3%
Điểm ảnh
776
#86
Montenegro
me
SQM trung bình
21.17
Tỷ lệ
1.151
Bortle ≤ 4
92.3%
Điểm ảnh
22083
#87
Azerbaijan
az
SQM trung bình
21.17
Tỷ lệ
1.145
Bortle ≤ 4
95.4%
Điểm ảnh
132432
#88
Tunisia
tn
SQM trung bình
21.17
Tỷ lệ
1.141
Bortle ≤ 4
92.6%
Điểm ảnh
221613
#89
Bắc Macedonia
North Macedonia
mk
SQM trung bình
21.18
Tỷ lệ
1.128
Bortle ≤ 4
94.5%
Điểm ảnh
39812
#90
Ireland
ie
SQM trung bình
21.19
Tỷ lệ
1.107
Bortle ≤ 4
95.0%
Điểm ảnh
136126
#91
Costa Rica
cr
SQM trung bình
21.19
Tỷ lệ
1.107
Bortle ≤ 4
94.3%
Điểm ảnh
61516
#92
Bulgaria
bg
SQM trung bình
21.19
Tỷ lệ
1.106
Bortle ≤ 4
95.6%
Điểm ảnh
179328
#93
Ghana
gh
SQM trung bình
21.20
Tỷ lệ
1.099
Bortle ≤ 4
94.0%
Điểm ảnh
282945
#94
France
fra
SQM trung bình
21.20
Tỷ lệ
1.083
Bortle ≤ 4
93.3%
Điểm ảnh
1034577
#95
Georgia
ge
SQM trung bình
21.21
Tỷ lệ
1.061
Bortle ≤ 4
94.6%
Điểm ảnh
109711
#96
Ai Cập
Egypt
eg
SQM trung bình
21.23
Tỷ lệ
1.040
Bortle ≤ 4
92.4%
Điểm ảnh
1309727
#97
Phần Lan
Finland
fi
SQM trung bình
21.24
Tỷ lệ
1.008
Bortle ≤ 4
94.6%
Điểm ảnh
899118
#98
Bangladesh
bd
SQM trung bình
21.24
Tỷ lệ
1.007
Bortle ≤ 4
96.0%
Điểm ảnh
177005
#99
Trung Quốc
China
cn
SQM trung bình
21.28
Tỷ lệ
0.948
Bortle ≤ 4
93.2%
Điểm ảnh
13710175
#100
Quần đảo Turks và Caicos
Turks and Caicos Islands
tc
SQM trung bình
21.28
Tỷ lệ
0.933
Bortle ≤ 4
87.7%
Điểm ảnh
721
#101
Grenada
gd
SQM trung bình
21.32
Tỷ lệ
0.879
Bortle ≤ 4
96.6%
Điểm ảnh
467
#102
Samoa thuộc Mỹ
American Samoa
as
SQM trung bình
21.32
Tỷ lệ
0.866
Bortle ≤ 4
95.9%
Điểm ảnh
265
#103
Quần đảo Virgin thuộc Anh
British Virgin Islands
vg
SQM trung bình
21.36
Tỷ lệ
0.811
Bortle ≤ 4
96.8%
Điểm ảnh
254
#104
Estonia
ee
SQM trung bình
21.36
Tỷ lệ
0.795
Bortle ≤ 4
96.3%
Điểm ảnh
103045
#105
Thụy Điển
Sweden
se
SQM trung bình
21.39
Tỷ lệ
0.760
Bortle ≤ 4
95.7%
Điểm ảnh
1135441
#106
Litva
Lithuania
lt
SQM trung bình
21.39
Tỷ lệ
0.753
Bortle ≤ 4
96.2%
Điểm ảnh
132919
#107
Guatemala
gt
SQM trung bình
21.39
Tỷ lệ
0.746
Bortle ≤ 4
96.6%
Điểm ảnh
132846
#108
Rwanda
rw
SQM trung bình
21.40
Tỷ lệ
0.739
Bortle ≤ 4
96.5%
Điểm ảnh
29965
#109
Norway
nor
SQM trung bình
21.42
Tỷ lệ
0.705
Bortle ≤ 4
95.7%
Điểm ảnh
873670
#110
Syria
sy
SQM trung bình
21.43
Tỷ lệ
0.696
Bortle ≤ 4
95.8%
Điểm ảnh
265255
#111
Quần đảo Faroe
Faroe Islands
fo
SQM trung bình
21.43
Tỷ lệ
0.693
Bortle ≤ 4
99.2%
Điểm ảnh
3640
#112
Eswatini
Kingdom of eSwatini
sz
SQM trung bình
21.45
Tỷ lệ
0.655
Bortle ≤ 4
97.9%
Điểm ảnh
22538
#113
Quần đảo Bắc Mariana
Northern Mariana Islands
mp
SQM trung bình
21.46
Tỷ lệ
0.645
Bortle ≤ 4
92.9%
Điểm ảnh
840
#114
Belarus
by
SQM trung bình
21.47
Tỷ lệ
0.627
Bortle ≤ 4
97.4%
Điểm ảnh
406073
#115
Uzbekistan
uz
SQM trung bình
21.48
Tỷ lệ
0.622
Bortle ≤ 4
96.2%
Điểm ảnh
700898
#116
Guernsey
gg
SQM trung bình
21.49
Tỷ lệ
0.601
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
167
#117
Moldova
md
SQM trung bình
21.49
Tỷ lệ
0.597
Bortle ≤ 4
97.9%
Điểm ảnh
57325
#118
Panama
pa
SQM trung bình
21.49
Tỷ lệ
0.596
Bortle ≤ 4
96.6%
Điểm ảnh
89598
#119
Philippines
ph
SQM trung bình
21.49
Tỷ lệ
0.596
Bortle ≤ 4
96.5%
Điểm ảnh
357949
#120
Seychelles
sc
SQM trung bình
21.50
Tỷ lệ
0.590
Bortle ≤ 4
98.0%
Điểm ảnh
698
#121
Ma-rốc
Morocco
ma
SQM trung bình
21.50
Tỷ lệ
0.586
Bortle ≤ 4
96.5%
Điểm ảnh
799174
#122
Pakistan
pk
SQM trung bình
21.53
Tỷ lệ
0.541
Bortle ≤ 4
97.1%
Điểm ảnh
1179310
#123
St. Vincent và Grenadines
Saint Vincent and the Grenadines
vc
SQM trung bình
21.53
Tỷ lệ
0.539
Bortle ≤ 4
99.2%
Điểm ảnh
505
#124
Nam Phi
South Africa
za
SQM trung bình
21.53
Tỷ lệ
0.538
Bortle ≤ 4
96.8%
Điểm ảnh
1630827
#125
Latvia
lv
SQM trung bình
21.54
Tỷ lệ
0.533
Bortle ≤ 4
97.4%
Điểm ảnh
137551
#126
Sri Lanka
lk
SQM trung bình
21.54
Tỷ lệ
0.522
Bortle ≤ 4
97.7%
Điểm ảnh
79028
#127
Paraguay
py
SQM trung bình
21.55
Tỷ lệ
0.517
Bortle ≤ 4
97.7%
Điểm ảnh
509690
#128
Algeria
dz
SQM trung bình
21.55
Tỷ lệ
0.514
Bortle ≤ 4
95.8%
Điểm ảnh
3065166
#129
Indonesia
id
SQM trung bình
21.55
Tỷ lệ
0.509
Bortle ≤ 4
96.0%
Điểm ảnh
2224438
#130
Chile
cl
SQM trung bình
21.56
Tỷ lệ
0.494
Bortle ≤ 4
97.2%
Điểm ảnh
1121644
#131
Turkmenistan
tm
SQM trung bình
21.57
Tỷ lệ
0.487
Bortle ≤ 4
97.2%
Điểm ảnh
708414
#132
Argentina
ar
SQM trung bình
21.57
Tỷ lệ
0.483
Bortle ≤ 4
97.6%
Điểm ảnh
4015998
#133
Uruguay
uy
SQM trung bình
21.57
Tỷ lệ
0.480
Bortle ≤ 4
97.6%
Điểm ảnh
246642
#134
Iceland
is
SQM trung bình
21.58
Tỷ lệ
0.470
Bortle ≤ 4
99.1%
Điểm ảnh
282843
#135
Honduras
hn
SQM trung bình
21.58
Tỷ lệ
0.468
Bortle ≤ 4
98.0%
Điểm ảnh
136704
#136
Brazil
br
SQM trung bình
21.59
Tỷ lệ
0.460
Bortle ≤ 4
97.5%
Điểm ảnh
10194003
#137
Libya
ly
SQM trung bình
21.60
Tỷ lệ
0.449
Bortle ≤ 4
97.3%
Điểm ảnh
2132226
#138
Gambia
The Gambia
gm
SQM trung bình
21.60
Tỷ lệ
0.448
Bortle ≤ 4
96.3%
Điểm ảnh
13040
#139
Nigeria
ng
SQM trung bình
21.61
Tỷ lệ
0.426
Bortle ≤ 4
96.8%
Điểm ảnh
1079271
#140
Côte d’Ivoire
Côte d'Ivoire
ci
SQM trung bình
21.62
Tỷ lệ
0.421
Bortle ≤ 4
98.7%
Điểm ảnh
379961
#141
Nga
Russian Federation
ru
SQM trung bình
21.62
Tỷ lệ
0.420
Bortle ≤ 4
97.8%
Điểm ảnh
41064517
#142
Quần đảo Åland
Åland
ax
SQM trung bình
21.62
Tỷ lệ
0.420
Bortle ≤ 4
98.4%
Điểm ảnh
2540
#143
Nepal
np
SQM trung bình
21.62
Tỷ lệ
0.418
Bortle ≤ 4
98.9%
Điểm ảnh
195796
#144
Đảo Man
Isle of Man
im
SQM trung bình
21.62
Tỷ lệ
0.417
Bortle ≤ 4
99.2%
Điểm ảnh
1202
#145
Kyrgyzstan
kg
SQM trung bình
21.64
Tỷ lệ
0.393
Bortle ≤ 4
98.2%
Điểm ảnh
309870
#146
Bahamas
bs
SQM trung bình
21.66
Tỷ lệ
0.366
Bortle ≤ 4
97.6%
Điểm ảnh
17607
#147
Colombia
co
SQM trung bình
21.67
Tỷ lệ
0.357
Bortle ≤ 4
98.1%
Điểm ảnh
1336629
#148
Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh
British Indian Ocean Territory
io
SQM trung bình
21.67
Tỷ lệ
0.354
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
138
#149
Tonga
to
SQM trung bình
21.68
Tỷ lệ
0.348
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
882
#150
Cuba
cu
SQM trung bình
21.68
Tỷ lệ
0.341
Bortle ≤ 4
98.5%
Điểm ảnh
140228
#151
São Tomé và Príncipe
São Tomé and Principe
st
SQM trung bình
21.68
Tỷ lệ
0.338
Bortle ≤ 4
98.2%
Điểm ảnh
1293
#152
Tajikistan
tj
SQM trung bình
21.69
Tỷ lệ
0.332
Bortle ≤ 4
98.6%
Điểm ảnh
212974
#153
Cape Verde
cv
SQM trung bình
21.69
Tỷ lệ
0.329
Bortle ≤ 4
98.9%
Điểm ảnh
5149
#154
Togo
tg
SQM trung bình
21.70
Tỷ lệ
0.323
Bortle ≤ 4
98.5%
Điểm ảnh
68009
#155
Dominica
dm
SQM trung bình
21.70
Tỷ lệ
0.316
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
949
#156
Belize
bz
SQM trung bình
21.72
Tỷ lệ
0.298
Bortle ≤ 4
99.2%
Điểm ảnh
27777
#157
Ukraina
Ukraine
ua
SQM trung bình
21.74
Tỷ lệ
0.272
Bortle ≤ 4
99.1%
Điểm ảnh
1018449
#158
Senegal
sn
SQM trung bình
21.74
Tỷ lệ
0.270
Bortle ≤ 4
98.8%
Điểm ảnh
238220
#159
Campuchia
Cambodia
kh
SQM trung bình
21.75
Tỷ lệ
0.256
Bortle ≤ 4
99.0%
Điểm ảnh
218085
#160
Peru
pe
SQM trung bình
21.75
Tỷ lệ
0.253
Bortle ≤ 4
98.9%
Điểm ảnh
1535466
#161
New Zealand
nz
SQM trung bình
21.78
Tỷ lệ
0.224
Bortle ≤ 4
98.7%
Điểm ảnh
424013
#162
Triều Tiên
Dem. Rep. Korea
kp
SQM trung bình
21.80
Tỷ lệ
0.197
Bortle ≤ 4
99.4%
Điểm ảnh
187657
#163
Kazakhstan
kz
SQM trung bình
21.81
Tỷ lệ
0.194
Bortle ≤ 4
99.1%
Điểm ảnh
4736846
#164
Nicaragua
ni
SQM trung bình
21.81
Tỷ lệ
0.192
Bortle ≤ 4
99.3%
Điểm ảnh
155325
#165
Lesotho
ls
SQM trung bình
21.81
Tỷ lệ
0.191
Bortle ≤ 4
99.4%
Điểm ảnh
40657
#166
Montserrat
ms
SQM trung bình
21.82
Tỷ lệ
0.184
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
135
#167
Guinea Xích Đạo
Equatorial Guinea
gq
SQM trung bình
21.82
Tỷ lệ
0.184
Bortle ≤ 4
98.9%
Điểm ảnh
31727
#168
Samoa
ws
SQM trung bình
21.82
Tỷ lệ
0.184
Bortle ≤ 4
99.7%
Điểm ảnh
3464
#169
Lào
Lao PDR
la
SQM trung bình
21.82
Tỷ lệ
0.177
Bortle ≤ 4
99.4%
Điểm ảnh
282918
#170
Canada
ca
SQM trung bình
21.83
Tỷ lệ
0.173
Bortle ≤ 4
99.1%
Điểm ảnh
22033578
#171
Yemen
ye
SQM trung bình
21.83
Tỷ lệ
0.172
Bortle ≤ 4
99.2%
Điểm ảnh
552008
#172
Kenya
ke
SQM trung bình
21.83
Tỷ lệ
0.167
Bortle ≤ 4
99.3%
Điểm ảnh
687181
#173
Uganda
ug
SQM trung bình
21.83
Tỷ lệ
0.166
Bortle ≤ 4
99.2%
Điểm ảnh
283903
#174
Polynesia thuộc Pháp
French Polynesia
pf
SQM trung bình
21.83
Tỷ lệ
0.165
Bortle ≤ 4
99.4%
Điểm ảnh
4982
#175
Fiji
fj
SQM trung bình
21.83
Tỷ lệ
0.165
Bortle ≤ 4
99.4%
Điểm ảnh
24261
#176
Congo - Brazzaville
Republic of the Congo
cg
SQM trung bình
21.84
Tỷ lệ
0.164
Bortle ≤ 4
99.2%
Điểm ảnh
405505
#177
Wallis và Futuna
Wallis and Futuna Islands
wf
SQM trung bình
21.84
Tỷ lệ
0.163
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
194
#178
Burundi
bi
SQM trung bình
21.84
Tỷ lệ
0.160
Bortle ≤ 4
99.4%
Điểm ảnh
32028
#179
Indian Ocean Territories
ioa
SQM trung bình
21.84
Tỷ lệ
0.156
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
179
#180
New Caledonia
nc
SQM trung bình
21.85
Tỷ lệ
0.151
Bortle ≤ 4
99.4%
Điểm ảnh
24373
#181
Bhutan
bt
SQM trung bình
21.85
Tỷ lệ
0.147
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
53446
#182
Djibouti
dj
SQM trung bình
21.85
Tỷ lệ
0.145
Bortle ≤ 4
99.2%
Điểm ảnh
26398
#183
Benin
bj
SQM trung bình
21.85
Tỷ lệ
0.145
Bortle ≤ 4
99.2%
Điểm ảnh
138504
#184
Timor-Leste
tl
SQM trung bình
21.86
Tỷ lệ
0.141
Bortle ≤ 4
99.5%
Điểm ảnh
18142
#185
Bolivia
bo
SQM trung bình
21.86
Tỷ lệ
0.140
Bortle ≤ 4
99.4%
Điểm ảnh
1329936
#186
Micronesia
Federated States of Micronesia
fm
SQM trung bình
21.86
Tỷ lệ
0.135
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
902
#187
Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp
French Southern and Antarctic Lands
tf
SQM trung bình
21.86
Tỷ lệ
0.133
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
13518
#188
Myanmar (Miến Điện)
Myanmar
mm
SQM trung bình
21.87
Tỷ lệ
0.127
Bortle ≤ 4
99.6%
Điểm ảnh
836873
#189
Palau
pw
SQM trung bình
21.87
Tỷ lệ
0.124
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
707
#190
Quần đảo Cook
Cook Islands
ck
SQM trung bình
21.88
Tỷ lệ
0.122
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
331
#191
Saint Pierre và Miquelon
Saint Pierre and Miquelon
pm
SQM trung bình
21.88
Tỷ lệ
0.121
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
464
#192
Malawi
mw
SQM trung bình
21.88
Tỷ lệ
0.118
Bortle ≤ 4
99.5%
Điểm ảnh
144595
#193
Tanzania
tz
SQM trung bình
21.88
Tỷ lệ
0.113
Bortle ≤ 4
99.5%
Điểm ảnh
1111376
#194
Zimbabwe
zw
SQM trung bình
21.89
Tỷ lệ
0.108
Bortle ≤ 4
99.5%
Điểm ảnh
482193
#195
Haiti
ht
SQM trung bình
21.89
Tỷ lệ
0.106
Bortle ≤ 4
99.7%
Điểm ảnh
33781
#196
Burkina Faso
bf
SQM trung bình
21.89
Tỷ lệ
0.104
Bortle ≤ 4
99.6%
Điểm ảnh
327675
#197
Gabon
ga
SQM trung bình
21.89
Tỷ lệ
0.102
Bortle ≤ 4
99.4%
Điểm ảnh
305819
#198
Comoros
km
SQM trung bình
21.90
Tỷ lệ
0.097
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
2115
#199
Angola
ao
SQM trung bình
21.91
Tỷ lệ
0.091
Bortle ≤ 4
99.5%
Điểm ảnh
1494638
#200
Suriname
sr
SQM trung bình
21.91
Tỷ lệ
0.088
Bortle ≤ 4
99.5%
Điểm ảnh
170984
#201
Quần đảo Marshall
Marshall Islands
mh
SQM trung bình
21.92
Tỷ lệ
0.074
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
343
#202
Guinea
gn
SQM trung bình
21.92
Tỷ lệ
0.073
Bortle ≤ 4
99.7%
Điểm ảnh
292097
#203
Mozambique
mz
SQM trung bình
21.93
Tỷ lệ
0.071
Bortle ≤ 4
99.7%
Điểm ảnh
970122
#204
Australia
au
SQM trung bình
21.93
Tỷ lệ
0.067
Bortle ≤ 4
99.6%
Điểm ảnh
10034405
#205
Tuvalu
tv
SQM trung bình
21.93
Tỷ lệ
0.067
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
76
#206
Cameroon
cm
SQM trung bình
21.93
Tỷ lệ
0.066
Bortle ≤ 4
99.7%
Điểm ảnh
548317
#207
Afghanistan
af
SQM trung bình
21.93
Tỷ lệ
0.064
Bortle ≤ 4
99.8%
Điểm ảnh
903234
#208
Zambia
zm
SQM trung bình
21.94
Tỷ lệ
0.058
Bortle ≤ 4
99.7%
Điểm ảnh
906570
#209
Ethiopia
et
SQM trung bình
21.94
Tỷ lệ
0.057
Bortle ≤ 4
99.8%
Điểm ảnh
1336809
#210
Guyana
gy
SQM trung bình
21.94
Tỷ lệ
0.057
Bortle ≤ 4
99.7%
Điểm ảnh
249262
#211
Botswana
bw
SQM trung bình
21.94
Tỷ lệ
0.053
Bortle ≤ 4
99.8%
Điểm ảnh
732130
#212
Liberia
lr
SQM trung bình
21.95
Tỷ lệ
0.044
Bortle ≤ 4
99.7%
Điểm ảnh
112874
#213
St. Helena
Saint Helena
sh
SQM trung bình
21.96
Tỷ lệ
0.041
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
554
#214
Guinea-Bissau
gw
SQM trung bình
21.96
Tỷ lệ
0.040
Bortle ≤ 4
99.8%
Điểm ảnh
40318
#215
Niue
nu
SQM trung bình
21.96
Tỷ lệ
0.038
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
294
#216
Sierra Leone
sl
SQM trung bình
21.96
Tỷ lệ
0.038
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
85408
#217
Somaliland
sol
SQM trung bình
21.96
Tỷ lệ
0.034
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
199334
#218
Congo - Kinshasa
Democratic Republic of the Congo
cd
SQM trung bình
21.96
Tỷ lệ
0.034
Bortle ≤ 4
99.8%
Điểm ảnh
2735283
#219
Mông Cổ
Mongolia
mn
SQM trung bình
21.96
Tỷ lệ
0.033
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
2660765
#220
Namibia
na
SQM trung bình
21.97
Tỷ lệ
0.030
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
1040849
#221
Papua New Guinea
pg
SQM trung bình
21.97
Tỷ lệ
0.028
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
552292
#222
Sudan
sd
SQM trung bình
21.97
Tỷ lệ
0.027
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
2262278
#223
Mali
ml
SQM trung bình
21.98
Tỷ lệ
0.017
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
1538878
#224
Vanuatu
vu
SQM trung bình
21.98
Tỷ lệ
0.017
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
15822
#225
Niger
ne
SQM trung bình
21.98
Tỷ lệ
0.017
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
1450114
#226
Mauritania
mr
SQM trung bình
21.98
Tỷ lệ
0.016
Bortle ≤ 4
99.9%
Điểm ảnh
1294830
#227
Quần đảo Solomon
Solomon Islands
sb
SQM trung bình
21.98
Tỷ lệ
0.015
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
33944
#228
Đảo Norfolk
Norfolk Island
nf
SQM trung bình
21.98
Tỷ lệ
0.015
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
71
#229
Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ
United States Minor Outlying Islands
um
SQM trung bình
21.98
Tỷ lệ
0.014
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
87
#230
Quần đảo Falkland
Falkland Islands / Malvinas
fk
SQM trung bình
21.99
Tỷ lệ
0.013
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
22770
#231
Chad
td
SQM trung bình
21.99
Tỷ lệ
0.011
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
1540127
#232
Eritrea
er
SQM trung bình
21.99
Tỷ lệ
0.011
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
149687
#233
Madagascar
mg
SQM trung bình
21.99
Tỷ lệ
0.011
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
737543
#234
Kiribati
ki
SQM trung bình
21.99
Tỷ lệ
0.011
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
1582
#235
Somalia
so
SQM trung bình
21.99
Tỷ lệ
0.009
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
556388
#236
Nam Sudan
South Sudan
ss
SQM trung bình
21.99
Tỷ lệ
0.006
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
741191
#237
Greenland
gl
SQM trung bình
22.00
Tỷ lệ
0.003
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
4361862
#238
Cộng hòa Trung Phi
Central African Republic
cf
SQM trung bình
22.00
Tỷ lệ
0.002
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
729695
#239
Ashmore and Cartier Islands
atc
SQM trung bình
22.00
Tỷ lệ
0.002
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
9
#240
Clipperton Island
clp
SQM trung bình
22.00
Tỷ lệ
0.000
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
9
#241
Coral Sea Islands
csi
SQM trung bình
22.00
Tỷ lệ
0.000
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
2
#242
Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich
South Georgia and the Islands
gs
SQM trung bình
22.00
Tỷ lệ
0.000
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
8363
#243
Quần đảo Heard và McDonald
Heard I. and McDonald Islands
hm
SQM trung bình
22.00
Tỷ lệ
0.000
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
829
#244
Quần đảo Pitcairn
Pitcairn Islands
pn
SQM trung bình
22.00
Tỷ lệ
0.000
Bortle ≤ 4
100.0%
Điểm ảnh
77